Du Học SUNGKYUNKWAN Hàn Quốc 2025: Học Bổng, Chi Phí & Visa

Khám phá du học SUNGKYUNKWAN Hàn Quốc 2025 với đại học cổ kính top 1, học bổng hấp dẫn. AVADA Du Học hỗ trợ tư vấn miễn phí visa và chọn ngành. Đăng ký ngay tại

Là đại học lâu đời nhất Hàn Quốc và trực thuộc Tập đoàn Samsung, Sungkyunkwan University (SKKU) luôn nằm trong top 3 trường tư thục hàng đầu xứ kim chi. Với chương trình giảng dạy quốc tế hóa, học bổng cạnh tranh và mạng lưới việc làm toàn cầu, SKKU trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt Nam. Avada Education sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chạm tới một trong những học thuật đỉnh cao tại Hàn Quốc.

1. Giới thiệu về Đại học Sungkyunkwan – Trường tư thục lâu đời nhất Hàn Quốc

Đại học Sungkyunkwan (SKKU) là một trong những trường đại học có lịch sử lâu đời nhất tại châu Á, được thành lập từ năm 1398 dưới triều đại Joseon. Trải qua hơn 600 năm phát triển, SKKU không chỉ giữ vững bản sắc triết học Nho giáo trong đào tạo Nhân văn – Xã hội, mà còn nổi bật với các chương trình khoa học – kỹ thuật hiện đại, trở thành trường tư thục dẫn đầu Hàn Quốc, có quan hệ hợp tác chặt chẽ với tập đoàn Samsung.

Thông tin

Chi tiết

Tên tiếng Việt

Đại học Sungkyunkwan

Tên tiếng Anh

Sungkyunkwan University (SKKU)

Tên tiếng Hàn

성균관대학교

Loại hình

Đại học tư thục hàng đầu – có hỗ trợ bởi Tập đoàn Samsung

Năm thành lập

1398 – Trường đại học lâu đời nhất Hàn Quốc

Trụ sở chính (campus Seoul)

25-2, Sungkyunkwan-ro, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc

Campus Suwon

2066, Seobu-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Website chính thức

https://www.skku.edu

Email liên hệ quốc tế

intl@skku.edu

Số điện thoại (Seoul campus)

+82-2-760-0151~5

Fax

+82-2-760-0159

Tax code / Business Reg. No.

CRN 845-44-00668 (Inter-K – đại diện chính thức)

Tổng số sinh viên

22.338 (2024)

Sinh viên quốc tế

3.970 sinh viên từ 65 quốc gia

Xếp hạng QS 2025

#123 thế giới, #5 Hàn Quốc, #3 trong các trường tư thục theo Joongang Ilbo

Học bổng

Samsung Global Sungkyun Scholarship, Admission, Merit-based, Global Leader Scholarship

Tỉ lệ việc làm sau tốt nghiệp

76.5%, trong đó 90.6% có công việc chất lượng cao (dữ liệu 2023)

Đối tác tuyển dụng lớn

Samsung Electronics, LG, Hyundai, EY, Deloitte, Amazon, Coupang, SK Hynix, Google…

Chương trình liên kết quốc tế

653 đối tác toàn cầu, 21 chương trình song bằng

Alumni nổi bật

Song Joong-ki, Cha Eun-woo, Krystal Jung, Moon Ga-young, Joo Won…

Giới thiệu về Đại học Sungkyunkwan – Trường tư thục lâu đời nhất Hàn Quốc

2. Các ngành đào tạo chi tiết tại Sungkyunkwan (Đại học & Sau đại học)

Đại học Sungkyunkwan cung cấp hơn 100 chuyên ngành ở bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ, trải rộng trên hai campus với hệ thống giảng dạy bằng tiếng Hàn và tiếng Anh. Dưới đây là phân loại chi tiết theo nhóm ngành và mức học phí tham khảo năm 2025.

SEOUL CAMPUS – Khối Nhân văn, Xã hội, Kinh tế, Nghệ thuật

Khoa đào tạo

Ngành đào tạo

Học phí / 1 kỳ

Nho giáo học & Triết học Phương Đông

Nho giáo học, Triết học Phương Đông

4,024,000 KRW

Nhân văn

Ngôn ngữ & văn hóa Hàn, Anh, Pháp, Trung, Đức, NgaLịch sử, Triết học, Khoa học thư viện & thông tin

4,225,000 KRW

Khoa học xã hội

Hành chính công, Khoa học chính trị & ngoại giao, Truyền thông, Xã hội học, Phúc lợi xã hội, Tâm lý học, Khoa học người tiêu dùng, Tâm lý trẻ nhỏ, Lãnh đạo toàn cầu

4,225,000 KRW

Kinh tế

Kinh tế học, Thống kê học, Kinh tế toàn cầu (Global Economics)

4,024,000 KRW5,880,000 KRW (Global)

Kinh doanh

Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh toàn cầu (Global Business Administration)

4,225,000 KRW6,000,000 KRW (Global)

Sư phạm

Giáo dục, Sư phạm Hán văn, Sư phạm Toán, Sư phạm Tin học

4,024,000 KRW

Nghệ thuật

Mỹ thuật, Thiết kế, Vũ đạo, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn, Thiết kế thời trang

5,537,000 KRW

SUWON CAMPUS – Khối Kỹ thuật, Tự nhiên, Y dược, Thể thao

Khoa đào tạo

Ngành đào tạo

Học phí / 1 kỳ

Khoa học tự nhiên

Sinh học, Toán học, Vật lý, Hóa học

4,902,000 KRW

Truyền thông – thông tin

Kỹ thuật điện – điện tử (Electrical Engineering)Kỹ thuật hệ thống bán dẫn, linh kiện

5,274,000 KRW5,537,000 KRW (Electrical Eng.)

Phần mềm

Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật tổng hợp toàn cầu

5,537,000 KRW

Kỹ thuật

Kỹ thuật hóa học, cơ khí, vật liệu tiên tiến, dân dụng – kiến trúc – cảnh quan, quản trị hệ thống, công nghệ Nano, Kiến trúc

5,274,000 KRW5,537,000 KRW (Architecture)

Dược

Dược học

5,274,000 KRW

Công nghệ sinh học – Kỹ thuật sinh học

Công nghệ sinh học, Kỹ thuật thực phẩm, Kỹ thuật sinh – cơ điện tử, Công nghệ sinh học tổng hợp

5,274,000 KRW

Thể thao

Giáo dục thể chất, Thể dục thể thao

4,902,000 KRW

Y học

Y học (bậc đại học và cao học – yêu cầu đầu vào đặc biệt, tuyển chọn gắt gao)

(Liên hệ riêng, thường >6.500.000 KRW/kỳ)

Lưu ý:

  • Học phí trên áp dụng cho năm học 2025 và có thể thay đổi nhẹ tùy theo chính sách từng năm của trường.

  • Các chương trình Global Track (giảng dạy bằng tiếng Anh) thường có học phí cao hơn từ 1.5 – 2 lần so với hệ tiếng Hàn.

  • Một số ngành đặc thù như Kiến trúc, Thiết kế, Kỹ thuật điện tử, Dược, Y học có thêm chi phí thực hành, giáo trình riêng hoặc tuyển sinh khắt khe hơn.

  • Tất cả sinh viên quốc tế đều có thể nộp hồ sơ vào các ngành này, miễn đạt yêu cầu TOPIK/IELTS và GPA.

Các ngành đào tạo chi tiết tại Sungkyunkwan (Đại học & Sau đại học)

3. Tổng Chi Phí Du Học Sungkyunkwan Hàn Quốc 2025 (Ước tính chi tiết từng khoản)

Học phí (Tuỳ ngành học – tính cho 2 kỳ/năm)

Khối ngành

Học phí (KRW)

Tương đương VNĐ

Nhân văn – Xã hội

~10.174.000

~193 triệu VNĐ

Khoa học tự nhiên

~11.744.000

~223 triệu VNĐ

Kỹ thuật – IT – Truyền thông

~13.212.000

~251 triệu VNĐ

Sau đại học

13.482.000 – 21.206.000

~257 – 403 triệu VNĐ

MBA (trọn khóa 1.5 năm)

51.700.000

~983 triệu VNĐ

Phí nhập học (Chỉ đóng 1 lần khi nhập học)

  • Đại học: 150.000 KRW (~2.850.000 VNĐ)

  • Sau đại học: 1.198.000 KRW (~22.700.000 VNĐ)

  • MBA: 1.300.000 KRW + phí Orientation & Global Trip

Ký túc xá

Loại phòng

Chi phí/kỳ (15 tuần)

Cả năm (2 kỳ)

Phòng 2 người

900.000 – 1.200.000 KRW

1.800.000 – 2.400.000 KRW

Phòng 1 người

1.500.000 – 1.800.000 KRW

3.000.000 – 3.600.000 KRW

Sinh hoạt phí hàng tháng

Khoản mục

Chi phí/tháng (KRW)

Chi phí năm (KRW)

Ăn uống

300.000 – 500.000

3.600.000 – 6.000.000

Đi lại, điện thoại, internet

100.000 – 150.000

1.200.000 – 1.800.000

Giải trí, y tế, cá nhân

100.000 – 200.000

1.200.000 – 2.400.000

Tổng cộng

500.000 – 800.000

6.000.000 – 9.600.000

Bảo hiểm y tế & phí khác

  • Bảo hiểm y tế bắt buộc: 130.000 – 200.000 KRW/năm

  • Giáo trình, phí sinh viên, hoạt động ngoại khóa: ~300.000 KRW/năm

Tổng chi phí du học Sungkyunkwan ước tính (chưa trừ học bổng)

Khoản mục

Chi phí (KRW)

Ước tính (VNĐ)

Học phí

10.174.000 – 13.212.000

~193 – 251 triệu VNĐ

Phí nhập học

150.000

~2.85 triệu VNĐ

Ký túc xá

1.800.000 – 3.600.000

~34 – 68 triệu VNĐ

Sinh hoạt

6.000.000 – 9.600.000

~114 – 182 triệu VNĐ

Bảo hiểm & phí khác

300.000 – 500.000

~5 – 9 triệu VNĐ

Tổng cộng

18.424.000 – 27.062.000

~355 – 510 triệu VNĐ/năm

Tổng Chi Phí Du Học Sungkyunkwan Hàn Quốc 2025

4. Học bổng Sungkyunkwan 2025 – Đầy đủ & cạnh tranh

Trường Đại học Sungkyunkwan (SKKU) sở hữu hệ thống học bổng toàn diện, áp dụng từ bậc đại học, sau đại học đến chương trình MBA. Dưới đây là các loại học bổng chính dành cho sinh viên quốc tế năm 2025:

Học bổng đầu vào (từ 10% đến 100%)

  • Xét tuyển dựa trên GPA học lực, hồ sơ học thuật, chứng chỉ ngoại ngữ (TOPIK, IELTS, TOEFL…)

  • Mức học bổng dao động từ 10% đến 100% học phí

  • Với hồ sơ xuất sắc, sinh viên còn được miễn phí nhập học (150.000 KRW)

 Học bổng ngôn ngữ (áp dụng học kỳ đầu tiên)

Chứng chỉ ngôn ngữ

Mức học bổng

TOPIK 6 / IELTS 8.0

Miễn 100% học phí

TOPIK 5 / IELTS 7.0

Miễn 50% học phí

Học bổng này không yêu cầu đăng ký riêng, hệ thống sẽ xét tự động dựa vào hồ sơ nộp ban đầu.

Học bổng duy trì theo GPA (từ kỳ 2 đến kỳ 8)

Thứ hạng học lực kỳ trước

Mức học bổng (%)

Top 6%

70% học phí

Top 6% – 18%

50% học phí

Top 18% – 30%

30% học phí

Áp dụng cho cả hệ đại học và sau đại học, miễn đăng ký, xét tự động qua kết quả học tập mỗi học kỳ.

Samsung Global Sungkyun Scholarship (Loại A & B)

  • Học bổng danh giá nhất tại SKKU

  • Miễn 100% học phí trong 4 năm

  • Hỗ trợ sinh hoạt: 570.000 KRW/tháng

  • Ưu tiên ký túc xá, có chương trình cố vấn nghề nghiệp cá nhân hóa

  • Điều kiện:

    • GPA ≥ 3.7

    • Không có bất kỳ môn nào điểm F

SKKU Global Leader Scholarship (A, B, C)

  • Dành riêng cho:

    • Sinh viên đến từ quốc gia ODA

    • Sinh viên học hệ Global Track (dạy bằng tiếng Anh)

    • Hoặc đã đạt giải thưởng STEM quốc tế

  • Mức hỗ trợ: Miễn 50% học phí toàn khóa

Học bổng Sungkyunkwan 2025 – Đầy đủ & cạnh tranh

5. Điều kiện tuyển sinh & Ngôn ngữ đầu vào

Để đăng ký học tại Sungkyunkwan University năm 2025, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện cụ thể như sau:

Yêu cầu ngôn ngữ theo chương trình học

Chương trình học

Yêu cầu ngôn ngữ

Hệ tiếng Hàn

TOPIK 4 trở lên

Hệ tiếng Anh (Đại học)

IELTS ≥ 5.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 71

Hệ tiếng Anh (Sau ĐH)

IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 80

Yêu cầu học lực và quốc tịch

  • Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương đối với bậc đại học)

  • Có bằng cử nhân (đối với ứng viên cao học)

  • Cả cha và mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc

Yêu cầu tài chính

  • Chứng minh tài chính: tối thiểu 20.000.000 KRW (~16.000 USD)

  • Chứng minh có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong 1 năm đầu

Hình thức nộp hồ sơ

  • Đăng ký trực tuyến qua hệ thống Uwayapply hoặc website chính thức SKKU

  • Nộp bản dịch công chứng bằng cấp, bảng điểm, hộ chiếu, thư giới thiệu, kế hoạch học tập, sổ tiết kiệm

Điều kiện tuyển sinh & Ngôn ngữ đầu vào

6. Visa & Quy trình Apply 2025

Loại visa áp dụng

Chương trình

Loại Visa

Hệ đại học

D-2-2

Hệ sau đại học

D-2-3

Thời gian tuyển sinh và nộp hồ sơ

Đợt tuyển sinh

Thời gian

Đợt 1

Cuối tháng 2 – tháng 4/2025

Đợt 2

Tháng 5 – tháng 6/2025

Hồ sơ xin visa gồm có:

  • Bằng tốt nghiệp + bảng điểm

  • Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng

  • Chứng chỉ TOPIK/IELTS

  • Thư tự giới thiệu + kế hoạch học tập (bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh)

  • Bản cam kết tài chính

  • Giấy chứng minh tài chính

 Thời gian xử lý visa: 2 – 4 tuần (tùy hồ sơ và lãnh sự quán)

Visa & Quy trình Apply 2025

7. Kết bài

Du học Sungkyunkwan 2025 là lựa chọn chiến lược cho những ai mong muốn tiếp cận nền giáo dục đỉnh cao, học bổng mạnh, chi phí minh bạch và cơ hội làm việc tại Samsung Group. Với hỗ trợ toàn diện từ Avada – từ luyện thi TOPIK, IELTS đến xử lý visa – bạn có thể an tâm chinh phục hành trình học tập tại SKKU. Đừng bỏ lỡ kỳ tuyển sinh 2025 và các suất học bổng 100%. Avada Education – cố vấn chiến lược cho hành trình du học Hàn Quốc chất lượng cao.

 

Hình ảnh, hoạt động

Hướng dẫn đăng ký: Du Học SUNGKYUNKWAN Hàn Quốc 2025: Học Bổng, Chi Phí & Visa

Quý vị phụ huynh và học sinh quan tâm tới chương trình du học Hàn Quốc và muốn nộp hồ sơ Du Học SUNGKYUNKWAN Hàn Quốc 2025: Học Bổng, Chi Phí & Visa cần tư vấn về thủ tục, hồ sơ cũng như các thông tin khác như:

Quý vị có thể để lại thông tin để chuyên viên của Trung tâm tư vấn du học AVADA tư vấn hoặc ấn vào đây để tìm hiểu thêm.

TƯ VẤN 1:1

Chuyên viên tư vấn AVADA

Cung cấp thông tin chi tiết về các trường đại học, cao đẳng, trường nghề và các khóa học chuyên ngành tại Đức, Úc, Nhật, Hàn và nhiều quốc gia khác.


Xem thêm văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của chúng tôi: Tìm kiếm thêm, hoặc bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0967.99.88.60